throw down

/θroʊ daʊn/
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho vật đang cầm rơi xuống, thường là dùng lực mạnh.
    (transitive) To cause something one is holding to drop, often forcefully.
    The soldiers threw down their weapons and surrendered.
    Những người lính ném vũ khí xuống và đầu hàng.
    Từ đồng nghĩa:cast downcast asidethrow aside
  2. (ngoại động, ghi ngày tháng) Phá hủy hoặc phá bỏ.
    (transitive, dated) To destroy or demolish.
    to throw down a tower
    ném xuống một tòa tháp
  3. (từ lóng, thành ngữ, ngoại động) Tạo ra hoặc thực hiện (cái gì đó) một cách đáng ngưỡng mộ hoặc mạnh mẽ.
    (slang, idiomatic, transitive) To produce or perform (something) admirably or forcefully.
  4. (tiếng lóng, thành ngữ, nội động từ, nói rộng ra) Để hoàn thành hoặc tạo ra thứ gì đó một cách hoành tráng, đáng kính hoặc thành công; để “đại diện”.
    (slang, idiomatic, intransitive, by extension) To accomplish or produce something in a grand, respectable, or successful manner; to "represent".
🎬 Nghe “throw down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish